- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở rộng; mở toang
中打开得很宽;展开;不关闭dǎkāi de hěn kuān;zhǎnkāi;bù guānbì
Xin hãy mở rộng cửa.
mở rộng; mở toang; thoải mái (không hạn chế)
中打开、展开或放宽限制dǎkāi、zhǎnkāi huò fàngkuān xiànzhì
Xin hãy mở lòng bạn.
mở rộng; mở toang
中打开得很宽;展开;不关闭dǎkāi de hěn kuān;zhǎnkāi;bù guānbì
Xin hãy mở rộng cửa.
mở rộng; mở toang; thoải mái (không hạn chế)
中打开、展开或放宽限制dǎkāi、zhǎnkāi huò fàngkuān xiànzhì
Xin hãy mở lòng bạn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở rộng; mở toang
mở rộng; mở toang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.