- 亠đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 几ki(cái bàn nhỏ)
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
vang to; âm vang; sang sảng
Giọng nói của anh ấy rất vang.
vang to; âm vang; sang sảng
Giọng nói của anh ấy rất vang.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
vang to; âm vang; sang sảng
vang to; âm vang; sang sảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.