- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
đồn công an (cơ sở); trụ sở công an địa phương
Đồn cảnh sát ngay cạnh nhà tôi.
đồn công an (cơ sở); trụ sở công an địa phương
Đồn cảnh sát ngay cạnh nhà tôi.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
đồn công an (cơ sở); trụ sở công an địa phương
đồn công an (cơ sở); trụ sở công an địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.