- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lưu vong; sống lưu vong; chạy trốn ra nước ngoài
Anh ấy bị buộc phải lưu vong ở nước ngoài.
lưu vong; sống lưu vong; chạy trốn ra nước ngoài
Anh ấy bị buộc phải lưu vong ở nước ngoài.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lưu vong; sống lưu vong; chạy trốn ra nước ngoài
lưu vong; sống lưu vong; chạy trốn ra nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.