- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
trôi chảy; lưu loát
Tiếng Trung của anh ấy rất trôi chảy.
trôi chảy; lưu loát; suôn sẻ
trôi chảy; thông suốt; thỏa thích
Anh ấy nói tiếng Hán rất lưu loát.
trôi chảy; lưu loát
Tiếng Trung của anh ấy rất trôi chảy.
trôi chảy; lưu loát; suôn sẻ
trôi chảy; thông suốt; thỏa thích
Anh ấy nói tiếng Hán rất lưu loát.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
trôi chảy; lưu loát
trôi chảy; lưu loát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.