- 缶phẫu(cái vò, bình gốm (tượng hình))
- 工công(công việc, thợ thủ công)
Cái chum là vật bằng gốm do thợ thủ công nặn ra.
bồn tắm
中装洗澡水的容器zhuāng xǐzào shuǐ de róngjù
Cái bồn tắm này rất lớn.
bồn tắm
中装洗澡水的容器zhuāng xǐzào shuǐ de róngjù
Cái bồn tắm này rất lớn.
Cái chum là vật bằng gốm do thợ thủ công nặn ra.
Cái chum là vật bằng gốm do thợ thủ công nặn ra.
bồn tắm
bồn tắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.