- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
vực thẳm; chín tầng vực sâu
中很深很黑的地方;深不见底的坑hěn shēn hěn hēi de dìfang; shēn bù jiàn dǐ de kēng
Anh ấy đã rơi xuống vực sâu.
vực thẳm; chín tầng vực sâu
中很深很黑的地方;深不见底的坑hěn shēn hěn hēi de dìfang; shēn bù jiàn dǐ de kēng
Anh ấy đã rơi xuống vực sâu.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
vực thẳm; chín tầng vực sâu
vực thẳm; chín tầng vực sâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.