- 糹mịch(sợi tơ)
- 罔võng(lưới, không có)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
lưới đánh cá; lưới cá
Lưới đánh cá dùng để bắt cá.
lưới cá; lưới đánh cá
lưới đánh cá; lưới cá
Lưới đánh cá dùng để bắt cá.
lưới cá; lưới đánh cá
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
lưới đánh cá; lưới cá
lưới đánh cá; lưới cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.