- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn dịch; suy luận; (logic) suy diễn
Kết luận này được suy luận ra.
diễn dịch; suy diễn; trình bày; thể hiện
Bộ phim này đã tái hiện một câu chuyện có thật.
diễn giải; diễn dịch; triển khai (kỹ thuật...)
diễn dịch; suy luận; (logic) suy diễn
Kết luận này được suy luận ra.
diễn dịch; suy diễn; trình bày; thể hiện
Bộ phim này đã tái hiện một câu chuyện có thật.
diễn giải; diễn dịch; triển khai (kỹ thuật...)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn dịch; suy luận; (logic) suy diễn
diễn dịch; suy luận; (logic) suy diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã phát triển một phương pháp mới.
diễn dịch; diễn giải; (của câu chuyện) mở ra; phát triển
Câu chuyện này diễn ra như thế nào?
Anh ấy đã phát triển một phương pháp mới.
diễn dịch; diễn giải; (của câu chuyện) mở ra; phát triển
Câu chuyện này diễn ra như thế nào?