- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
lén lút xâm nhập; trốn vào
lén lút xâm nhập; trốn vào
lén lút xâm nhập; trốn vào
trà trộn vào; xâm nhập vào
Họ thâm nhập vào căn cứ của kẻ thù.
lén lút xâm nhập; trốn vào
trà trộn vào; xâm nhập vào
Họ thâm nhập vào căn cứ của kẻ thù.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.