- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cẩu thả; qua loa; (chữ viết) nguệch ngoạc
Anh ấy viết chữ rất cẩu thả.
cẩu thả; (nét chữ) nguệch ngoạc, khó đọc
Chữ của anh ấy viết rất cẩu thả.
cẩu thả; qua loa; (chữ viết) nguệch ngoạc
Anh ấy viết chữ rất cẩu thả.
cẩu thả; (nét chữ) nguệch ngoạc, khó đọc
Chữ của anh ấy viết rất cẩu thả.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cẩu thả; qua loa; (chữ viết) nguệch ngoạc
cẩu thả; qua loa; (chữ viết) nguệch ngoạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.