- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
xúc động; hào hứng; kích động
中使人产生强烈的感情或兴奋shǐ rén chǎnshēng qiángliè de gǎnqíng huò xìngfèn
Tin tức này khiến anh ấy rất xúc động.
xúc động; kích động; phấn khích
中使人产生强烈的感情或兴奋shǐ rén chǎnshēng qiángliè de gǎnqíng huò xìngfèn
Tin tức này khiến anh ấy rất phấn khích.
xúc động; hào hứng; kích động
中使人产生强烈的感情或兴奋shǐ rén chǎnshēng qiángliè de gǎnqíng huò xìngfèn
Tin tức này khiến anh ấy rất xúc động.
xúc động; kích động; phấn khích
中使人产生强烈的感情或兴奋shǐ rén chǎnshēng qiángliè de gǎnqíng huò xìngfèn
Tin tức này khiến anh ấy rất phấn khích.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
xúc động; hào hứng; kích động
xúc động; hào hứng; kích động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khêu gợi; kích động (cảm xúc)
中使人的感情受到强烈影响shǐ rén de gǎnqíng shòudào qiángliè yǐngxiǎng
khêu gợi; kích động (cảm xúc)
中使人的感情受到强烈影响shǐ rén de gǎnqíng shòudào qiángliè yǐngxiǎng