Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
sáng sủa; rộng rãi và sáng
// NGHĨA CHÍNHsáng sủa; rộng rãi và sáng
Anh ấy có một đôi mắt sáng ngời.
sáng sủa; rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.