- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chỉ ra; vạch ra
Xin bạn chỉ ra vấn đề.
biểu rõ; chỉ rõ; thể hiện
Xin hãy chỉ ra tên của bạn.
chỉ ra; vạch ra
Xin bạn chỉ ra vấn đề.
biểu rõ; chỉ rõ; thể hiện
Xin hãy chỉ ra tên của bạn.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
chỉ ra; vạch ra
chỉ ra; vạch ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.