- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nhiệt huyết; máu nóng; hăng hái
nhiệt huyết; máu nóng; hăng hái
máu nóng; nhiệt huyết; hăng hái
nhiệt huyết; máu nóng; hăng hái
nhiệt huyết; máu nóng; hăng hái
máu nóng; nhiệt huyết; hăng hái
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
nhiệt huyết; máu nóng; hăng hái
nhiệt huyết; máu nóng; hăng hái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.