- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
sau đó; rồi; tiếp theo
中在某事之后;接着zài mǒu shì zhī hòu;jiēzháo
Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.
Anh ấy tắm xong rồi nằm lên giường đọc sách.
Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.
sau đó; rồi; tiếp theo
中在某事之后;接着zài mǒu shì zhī hòu;jiēzháo
Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.
Anh ấy tắm xong rồi nằm lên giường đọc sách.
Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
sau đó; rồi; tiếp theo
sau đó; rồi; tiếp theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.