lửa cháy dữ dội; lửa rừng rực
lửa rừng rực; lửa dữ dội
// NGHĨA CHÍNHlửa cháy dữ dội; lửa rừng rực
// NGHĨA CHÍNHlửa rừng rực; lửa dữ dội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.