Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
(văn) (lửa) bùng cháy; rực rỡ
// NGHĨA CHÍNH(văn) (lửa) bùng cháy; rực rỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rực rỡ; bừng bừng; (lửa) cháy rực