- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
tình yêu; tình ái; ái tình
中对某人的喜爱和感情duì mǒurén de xǐhuài hé gǎnqíng
Trong mắt anh ấy tràn đầy tình yêu.
tình yêu; tình ái; ái tình
中对某人的喜爱和感情duì mǒurén de xǐhuài hé gǎnqíng
Trong mắt anh ấy tràn đầy tình yêu.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
tình yêu; tình ái; ái tình
tình yêu; tình ái; ái tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.