- 父phụ(cha, người cha)
- 多đa(nhiều)
Người cha (父) có âm gần 'đa' (多) tạo nên chữ 爹 nghĩa là cha, bố.
ba; bố (thân mật)
中父亲的亲昵称呼fùqin de qīnnìf chēnghū
Bố ơi, con yêu bố!
ba; bố (thân mật)
中父亲的亲昵称呼fùqin de qīnnìf chēnghū
Bố ơi, con yêu bố!
Người cha (父) có âm gần 'đa' (多) tạo nên chữ 爹 nghĩa là cha, bố.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người cha (父) có âm gần 'đa' (多) tạo nên chữ 爹 nghĩa là cha, bố.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ba; bố (thân mật)
ba; bố (thân mật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.