- 女nữ(người phụ nữ)
- 马mã(con ngựa)
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
mẹ; má (thân mật)
中对妈妈或母亲的亲切称呼duì māma huò mǔqīn de qīnqiē chēnghū
Mẹ ơi, con yêu mẹ!
mẹ; má (thân mật)
中对妈妈或母亲的亲切称呼duì māma huò mǔqīn de qīnqiē chēnghū
Mẹ ơi, con yêu mẹ!
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
mẹ; má (thân mật)
mẹ; má (thân mật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.