- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
chốc lát; một lúc; giây lát
中很短的时间hěn duǎn de shíjiān
Xin hãy đợi tôi một lát.
một khoảnh khắc; một thoáng; trong nháy mắt
中很短的时间;一会儿hěn duǎn de shíjiān;yī huǐ er
Xin đợi một lát.
chốc lát; một lúc; giây lát
中很短的时间hěn duǎn de shíjiān
Xin hãy đợi tôi một lát.
một khoảnh khắc; một thoáng; trong nháy mắt
中很短的时间;一会儿hěn duǎn de shíjiān;yī huǐ er
Xin đợi một lát.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
chốc lát; một lúc; giây lát
chốc lát; một lúc; giây lát