- 宀miên(mái nhà, nơi che chở)
- 牛ngưu(con bò, trâu)
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
buồng giam; xà lim
中监禁犯人的小房间jiānjìn fànrén de xiǎo fángjiān
Anh ta bị nhốt trong phòng giam.
phòng giam; xà lim
中监禁犯人的房间jiānjìn fànrén de fángjiān
buồng giam; xà lim
中监禁犯人的小房间jiānjìn fànrén de xiǎo fángjiān
Anh ta bị nhốt trong phòng giam.
phòng giam; xà lim
中监禁犯人的房间jiānjìn fànrén de fángjiān
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
buồng giam; xà lim
buồng giam; xà lim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.