tình trạng; trạng thái; hoàn cảnh
中事物或人所处的情形和样子shìwù huò rén suǒ chǔ de qíngxíng hé yàngzi
Tình trạng của anh ấy rất tốt.
tình trạng; trạng thái; hoàn cảnh
中事物或人所处的情形和样子shìwù huò rén suǒ chǔ de qíngxíng hé yàngzi
Tình trạng của anh ấy rất tốt.
tình trạng; trạng thái; hoàn cảnh
tình trạng; trạng thái; hoàn cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.