- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
sống một mình; ở một mình; dành thời gian riêng tư
中一个人单独待在某个地方;不和别人在一起yī gè rén dāndú dāi zài mǒu ge dìfang;búhé biérén zài yīqǐ
Tôi thích ở một mình.
sống một mình; ở một mình
中一个人单独待在某个地方yī ge rén dāndú dāi zài mǒu ge dìfang
sống một mình; ở một mình; dành thời gian riêng tư
中一个人单独待在某个地方;不和别人在一起yī gè rén dāndú dāi zài mǒu ge dìfang;búhé biérén zài yīqǐ
Tôi thích ở một mình.
sống một mình; ở một mình
中一个人单独待在某个地方yī ge rén dāndú dāi zài mǒu ge dìfang
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
sống một mình; ở một mình; dành thời gian riêng tư
sống một mình; ở một mình; dành thời gian riêng tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.