- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
săn bắt và tiêu diệt; bắt giết
Săn bắt động vật hoang dã là bất hợp pháp.
săn bắt và tiêu diệt; bắt giết
Săn bắt động vật hoang dã là bất hợp pháp.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
săn bắt và tiêu diệt; bắt giết
săn bắt và tiêu diệt; bắt giết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.