- 王vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
pháp luật; chính pháp; (Phật) Chánh Pháp
Anh ta đã phạm pháp.
luật pháp; vương pháp; phép nước
pháp luật nhà nước; vương pháp (thời xưa)
Anh ta đã phạm vương pháp.
pháp luật; chính pháp; (Phật) Chánh Pháp
Anh ta đã phạm pháp.
luật pháp; vương pháp; phép nước
pháp luật nhà nước; vương pháp (thời xưa)
Anh ta đã phạm vương pháp.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
pháp luật; chính pháp; (Phật) Chánh Pháp
pháp luật; chính pháp; (Phật) Chánh Pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiêu chuẩn phán định; tiêu chí
Đây là vương pháp.
tiêu chuẩn phán định; tiêu chí
Đây là vương pháp.