- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
có sẵn; làm sẵn
Những bộ quần áo này đều là đồ may sẵn.
có sẵn; sẵn có
Những bộ quần áo này đều có sẵn.
có sẵn; làm sẵn
Những bộ quần áo này đều là đồ may sẵn.
có sẵn; sẵn có
Những bộ quần áo này đều có sẵn.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
có sẵn; làm sẵn
có sẵn; làm sẵn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.