- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh ra; đẻ ra
中母亲产生婴儿mǔqīn chǎnshēng yīng'ér
Cô ấy đã sinh một em bé khỏe mạnh.
sinh ra; đẻ ra
中母亲产生婴儿mǔqīn chǎnshēng yīng'ér
Cô ấy đã sinh một em bé khỏe mạnh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.