- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sản xuất; chế tạo
中制造或生成物品、产品等zhìzào huò shēngchéng wùpǐn、chǎnpǐn děng
Nhà máy này sản xuất ô tô.
Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.
sinh (con); đẻ
妇女生下婴儿
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản xuất; chế tạo
中制造或生成物品、产品等zhìzào huò shēngchéng wùpǐn、chǎnpǐn děng
Nhà máy này sản xuất ô tô.
Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.
sinh (con); đẻ
中妇女生下婴儿fùnǚ shēngxià yīng'ér
Cô ấy đã sinh một em bé khỏe mạnh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sản xuất; chế tạo
Cô ấy đã sinh một em bé khỏe mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.