- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
kêu oan; gỡ rửa oan
Anh ấy đã minh oan cho bản thân.
kêu oan; giải oan; minh oan
Anh ấy muốn minh oan cho sự oan ức của mình.
kêu oan; gỡ rửa oan
Anh ấy đã minh oan cho bản thân.
kêu oan; giải oan; minh oan
Anh ấy muốn minh oan cho sự oan ức của mình.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
kêu oan; gỡ rửa oan
kêu oan; gỡ rửa oan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.