- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
đàn ông; nam giới; nam nhi
中成年的男性人类chéngnián de nánxìng rénlèi
Anh ấy là một người đàn ông.
đàn ông; nam giới; nam nhi
中成年的男性人类chéngnián de nánxìng rénlèi
Anh ấy là một người đàn ông.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đàn ông; nam giới; nam nhi
đàn ông; nam giới; nam nhi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.