(văn) canh tác du mục kiểu đốt rừng làm rẫy; nông nghiệp chặt đốt
(văn) đất ruộng đã canh tác hai năm; (văn) ruộng canh hai năm
(văn) canh tác du mục kiểu đốt rừng làm rẫy; nông nghiệp chặt đốt
(văn) đất ruộng đã canh tác hai năm; (văn) ruộng canh hai năm
(văn) canh tác du mục kiểu đốt rừng làm rẫy; nông nghiệp chặt đốt
(văn) đất ruộng đã canh tác hai năm; (văn) ruộng canh hai năm
(văn) canh tác du mục kiểu đốt rừng làm rẫy; nông nghiệp chặt đốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.