- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
中智力很低、很愚蠢的人zhìlì hěn dī、hěn yúchǔn de rén
Bạn đúng là đồ ngốc!
người tầm thường; kẻ nhỏ nhen (chỉ người có tài năng hoặc tầm nhìn hạn hẹp)
中智力发育不全;也指没有才能或见识的人zhìlì fāyù búquán;yě zhǐ méiyǒu cáinéng huò jiànshi de rén
Anh ấy không phải là đồ ngốc.
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
中智力很低、很愚蠢的人zhìlì hěn dī、hěn yúchǔn de rén
Bạn đúng là đồ ngốc!
người tầm thường; kẻ nhỏ nhen (chỉ người có tài năng hoặc tầm nhìn hạn hẹp)
中智力发育不全;也指没有才能或见识的人zhìlì fāyù búquán;yě zhǐ méiyǒu cáinéng huò jiànshi de rén
Anh ấy không phải là đồ ngốc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.