đều; đồng đều; bình quân
中相同,没有差别xiāngtóng, méiyǒu chābié
Họ chia đều thức ăn.
(văn) đều; đồng đều; không ngoại lệ
中都;全都;没有例外dōu;quándu;méiyǒu lìwài
đều; đồng đều; bình quân
中相同,没有差别xiāngtóng, méiyǒu chābié
Họ chia đều thức ăn.
(văn) đều; đồng đều; không ngoại lệ
中都;全都;没有例外dōu;quándu;méiyǒu lìwài