- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
- 合hợp(kết hợp, đậy lại)
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
hộp nhỏ; hòm nhỏ
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
hộp nhỏ; hòm nhỏ
中装东西的小容器zhuāng dōngxi de xiǎo róngjù
Trong cái hộp này có gì?
hộp; hòm nhỏ
中装东西的小容器,通常有盖子zhuāng dōngxi de xiǎo róngjù, tōngcháng yǒu gàizi
hộp nhỏ; hòm nhỏ
中装东西的小容器zhuāng dōngxi de xiǎo róngjù
Trong cái hộp này có gì?
hộp; hòm nhỏ
中装东西的小容器,通常有盖子zhuāng dōngxi de xiǎo róngjù, tōngcháng yǒu gàizi
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.