lắc; rung; đung đưa; lang thang; phóng đãng
中摇动;左右摆动yáodòng; zuǒyòu baǐdòng
Cái xích đu đung đưa trong không trung.
lay động; đung đưa; lắc lư; (bóng) phóng đãng
中左右摇动或摆动zuǒyòu yáodòng huò bǎidòng
Xích đu đung đưa trong không trung.
nóng bỏng; bỏng (vì nóng); ủi (quần áo); uốn (tóc)(kế thừa)
中非常热,能烧伤皮肤fēicháng rè, néng shāoshāng pífu
Nước rất nóng, cẩn thận!
bỏng; phỏng (do nước sôi hoặc hơi nóng); nóng bỏng(kế thừa)
中用很热的液体或蒸气使皮肤受伤yòng hěn rè de yètǐ huò zhēngqì shǐ pífu shòushāng
Cẩn thận đừng để bị bỏng tay.
lắc; rung; đung đưa; lang thang; phóng đãng
中摇动;左右摆动yáodòng; zuǒyòu baǐdòng
Cái xích đu đung đưa trong không trung.
lay động; đung đưa; lắc lư; (bóng) phóng đãng
中左右摇动或摆动zuǒyòu yáodòng huò bǎidòng
Xích đu đung đưa trong không trung.
nóng bỏng; bỏng (vì nóng); ủi (quần áo); uốn (tóc)(kế thừa)
中非常热,能烧伤皮肤fēicháng rè, néng shāoshāng pífu
Nước rất nóng, cẩn thận!
bỏng; phỏng (do nước sôi hoặc hơi nóng); nóng bỏng(kế thừa)
中用很热的液体或蒸气使皮肤受伤yòng hěn rè de yètǐ huò zhēngqì shǐ pífu shòushāng
Cẩn thận đừng để bị bỏng tay.
lắc; rung; đung đưa; lang thang; phóng đãng
nóng bỏng; bỏng (vì nóng); ủi (quần áo); uốn (tóc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quét sạch; gột rửa; lắc lư; phóng đãng
中用扫帚等工具清扫;摇动;不端庄yòng sàozhou děng gōngjù qīngscǎo; yáodòng; búduānzhuàng
Anh ấy đã quét sạch bụi bẩn.
phóng đãng; trụy lạc
中行为不正派、不守礼法的xíngwéi búzhèngpài、búshǒu lǐfǎ de
Anh ấy sống rất phóng đãng.
ao; đầm; hồ
中小的水池或湖泊xiǎo de shuǐchí huò húbō
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
中浪费钱财或时间làngfèi qiánhuà huò shíjiān
Anh ấy đã tiêu hết tiền rồi.
uốn tóc; làm xoăn; (nóng) bỏng; chần (thức ăn)(kế thừa)
中用热水或热的东西使头发卷曲yòng règshuǐ huò rè de dōngxi shǐ tóufa juǎnqu
Cô ấy muốn uốn tóc.
ủi (quần áo); đốt dấu; nướng (trên chảo)(kế thừa)
Tôi cần ủi quần áo.
làm nóng (bằng nước sôi); nhúng nước nóng; (nước) nóng bỏng(kế thừa)
中用热水或热气使物体变热yòng règshuǐ huò règqì shǐ wùtǐ biàn règ
Làm ơn hâm nóng sữa một chút.
trần qua nước sôi; chần(kế thừa)
中用很热的水或液体淋在东西上yòng hěn rè de shuǐ huò yètǐ línzài dōngxi shàng
Cẩn thận bị bỏng!
trụng qua nước sôi; chần(kế thừa)
中把食物放在热水里快速煮一下bǎ shíwù fàng zài règshuǐ lǐ kuàisù zhǔ yīxià
Chần rau một chút.
quét sạch; gột rửa; lắc lư; phóng đãng
中用扫帚等工具清扫;摇动;不端庄yòng sàozhou děng gōngjù qīngscǎo; yáodòng; búduānzhuàng
Anh ấy đã quét sạch bụi bẩn.
phóng đãng; trụy lạc
中行为不正派、不守礼法的xíngwéi búzhèngpài、búshǒu lǐfǎ de
Anh ấy sống rất phóng đãng.
ao; đầm; hồ
中小的水池或湖泊xiǎo de shuǐchí huò húbō
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
中浪费钱财或时间làngfèi qiánhuà huò shíjiān
Anh ấy đã tiêu hết tiền rồi.
uốn tóc; làm xoăn; (nóng) bỏng; chần (thức ăn)(kế thừa)
中用热水或热的东西使头发卷曲yòng règshuǐ huò rè de dōngxi shǐ tóufa juǎnqu
Cô ấy muốn uốn tóc.
ủi (quần áo); đốt dấu; nướng (trên chảo)(kế thừa)
Tôi cần ủi quần áo.
làm nóng (bằng nước sôi); nhúng nước nóng; (nước) nóng bỏng(kế thừa)
中用热水或热气使物体变热yòng règshuǐ huò règqì shǐ wùtǐ biàn règ
Làm ơn hâm nóng sữa một chút.
trần qua nước sôi; chần(kế thừa)
中用很热的水或液体淋在东西上yòng hěn rè de shuǐ huò yètǐ línzài dōngxi shàng
Cẩn thận bị bỏng!
trụng qua nước sôi; chần(kế thừa)
中把食物放在热水里快速煮一下bǎ shíwù fàng zài règshuǐ lǐ kuàisù zhǔ yīxià
Chần rau một chút.