- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
tượng đá; tượng đá
Bức tượng đá này rất cổ xưa.
tượng đá; tượng đá
Bức tượng đá này rất cổ xưa.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
tượng đá; tượng đá
tượng đá; tượng đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.