- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sư tử đá; tượng sư tử
Trước cửa có một đôi sư tử đá.
sư tử đá; tượng sư tử
Trước cửa có một đôi sư tử đá.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sư tử đá; tượng sư tử
sư tử đá; tượng sư tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.