- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
uốn ván; bệnh uốn ván
Anh ấy bị uốn ván.
uốn ván; bệnh uốn ván
Anh ấy bị uốn ván.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
uốn ván; bệnh uốn ván
uốn ván; bệnh uốn ván
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.