- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá án; giải quyết vụ án
中侦探或警察通过调查找到犯人,解决犯罪案件zhēntàn huò jǐngchá tōngguò tiáochá zhǎodào fànrén, jiějué fànzuì ànjian
Cảnh sát đã phá án.
phá án; giải quyết vụ án
中侦探或警察通过调查找到犯人,解决犯罪案件zhēntàn huò jǐngchá tōngguò tiáochá zhǎodào fànrén, jiějué fànzuì ànjian
Cảnh sát đã phá án.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá án; giải quyết vụ án
phá án; giải quyết vụ án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.