- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá hủy; bắt giữ
Cảnh sát đã phá vỡ một băng nhóm buôn ma túy.
phá bắt; triệt phá
Cảnh sát đã phá vỡ một băng nhóm buôn ma túy.
phá hủy; bắt giữ
Cảnh sát đã phá vỡ một băng nhóm buôn ma túy.
phá bắt; triệt phá
Cảnh sát đã phá vỡ một băng nhóm buôn ma túy.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
phá hủy; bắt giữ
phá hủy; bắt giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.