- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá kỷ lục
phá kỷ lục
Anh ấy đã phá kỷ lục!
phá kỷ lục
phá kỷ lục
Anh ấy đã phá kỷ lục!
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
phá kỷ lục
phá kỷ lục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.