- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể không; bất đắc dĩ phải
Anh ấy không nhịn được cười.
chưa được đặt tên; vô danh
không thể không; bất đắc dĩ phải
Anh ấy không nhịn được cười.
chưa được đặt tên; vô danh
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
không thể không; bất đắc dĩ phải
không thể không; bất đắc dĩ phải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.