- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
cấm; không được phép
中不允许做某事;规定不能做bù yǔnxǔ zuò mǒushì;guīdìng búnéng zuò
Ở đây cấm hút thuốc.
Cấm đậu xe nơi đây.
Cấm đậu xe.
cấm; nghiêm cấm; cấm chỉ
cấm; không được phép
中不允许做某事;规定不能做bù yǔnxǔ zuò mǒushì;guīdìng búnéng zuò
Ở đây cấm hút thuốc.
Cấm đậu xe nơi đây.
Cấm đậu xe.
cấm; nghiêm cấm; cấm chỉ
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
cấm; không được phép
cấm; không được phép
中不允许做某事bù yǔnxǔ zuò mǒushì
không được phép; cấm
中不允许做某事bù yǔnxǔ zuò mǒu shì
中不允许做某事bù yǔnxǔ zuò mǒushì
không được phép; cấm
中不允许做某事bù yǔnxǔ zuò mǒu shì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.