- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
thí nghiệm khoa học; thực nghiệm khoa học
Thí nghiệm khoa học rất thú vị.
thí nghiệm khoa học; thực nghiệm khoa học
Thí nghiệm khoa học rất thú vị.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
thí nghiệm khoa học; thực nghiệm khoa học
thí nghiệm khoa học; thực nghiệm khoa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.