trấu; vỏ trấu
Những trấu này không ăn được.
vỏ thóc; rác rưởi; thứ vô dụng
Những thứ này đều là đồ bỏ đi.
trấu; vỏ trấu
Những trấu này không ăn được.
vỏ thóc; rác rưởi; thứ vô dụng
Những thứ này đều là đồ bỏ đi.
trấu; vỏ trấu
trấu; vỏ trấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.