- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
thư ký; bí thư
中帮助领导处理文件和日常工作的人bāngzhù lǐngdǎo chǔlǐ wénjiàn hé rìcháng gōngzuò de rén
Cô ấy là thư ký của tôi.
thư ký; bí thư
中帮助领导处理文件和日常工作的人bāngzhù lǐngdǎo chǔlǐ wénjiàn hé rìcháng gōngzuò de rén
Cô ấy là thư ký của tôi.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
thư ký; bí thư
thư ký; bí thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.