- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
bí mật
中不想让别人知道的事情bù xiǎng ràng biérén zhīdào de shìqing
Đây là một bí mật.
bí mật; riêng tư
中不想让别人知道的事情búxiǎng ràng biérén zhīdào de shìqing
bí mật
中不想让别人知道的事情bù xiǎng ràng biérén zhīdào de shìqing
Đây là một bí mật.
bí mật; riêng tư
中不想让别人知道的事情búxiǎng ràng biérén zhīdào de shìqing
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
bí mật
bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.