- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
thế hệ không được hưởng lợi từ cải cách kinh tế
Anh ấy là một người thuộc thế hệ nghèo.
thế hệ không được hưởng lợi từ cải cách kinh tế
Anh ấy là một người thuộc thế hệ nghèo.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thế hệ không được hưởng lợi từ cải cách kinh tế
thế hệ không được hưởng lợi từ cải cách kinh tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.